ĐẶT HÀNG SẢN PHẨM

Van một chiều Genebre Model 3180

  • Model: 3180
  • Vật liệu: Đồng thau
  • Kích thước: DN15 – DN100
  • Kết nối: Ren
  • Áp suất tối đa: 12 bar
  • Nhiệt độ hoạt động: -20 ~ 100°C
[dflip id="6279" ][/dflip]

Van một chiều Genebre Model 3180 (mã sản phẩm 3180) là dòng van một chiều cánh lật đệm cao su (Rubber swing check valve). Thiết bị đóng vai trò quan trọng trong việc định tuyến lưu chất theo một chiều cố định, hỗ trợ ngăn chặn dòng chảy ngược để bảo vệ các cụm bơm và hệ thống đường ống công nghiệp.

Đặc tính Kỹ thuật và Cấu tạo Vật liệu

Thiết bị được cấu thành từ hệ thống vật liệu chuẩn mực, tối ưu hóa cho độ bền cơ học và khả năng làm kín trong môi trường nhà máy:

  • Thân van (Body) và Nắp van (Bonnet): Được chế tạo từ vật liệu đồng thau (Brass) mã CW617N. Các chi tiết này được sản xuất theo tiêu chuẩn UNE-EN 12165 và được xử lý bề mặt bằng phương pháp phun cát (Peened).
  • Đĩa van (Disc/Obturador): Sử dụng vật liệu đồng thau CW617N để đảm bảo kết cấu vững chắc.
  • Hệ thống làm kín: Thiết bị sử dụng đệm làm kín bằng chất liệu cao su NBR có độ cứng 65 Shore (NBR Sealing 65 Sh). Cả gioăng đĩa van (Disc gasket) và gioăng nắp van (Bonnet gasket) đều sử dụng vật liệu NBR để gia tăng độ kín khít khi đóng.
  • Trục/Ốc vít (Screw): Sử dụng linh kiện bằng sợi (Fiber) hoặc đồng thau (Brass).
  • Vòng đệm (Washer): Chế tạo từ thép không gỉ tiêu chuẩn AISI 304 (Stainless steel AISI 304).
  • Tiêu chuẩn kết nối: Van sử dụng chuẩn kết nối ren trong hai đầu (H-H) hệ Gas (BSP), tuân thủ chặt chẽ tiêu chuẩn quốc tế ISO 228/1.

Xem thêm các sản phẩm: Van Một Chiều

Thông số Vận hành Thực tế

Kỹ sư vận hành và giám đốc nhà máy cần bám sát các giới hạn thông số kỹ thuật sau để đảm bảo an toàn và hiệu suất cho hệ thống:

1. Giới hạn áp suất và nhiệt độ

  • Nhiệt độ làm việc cho phép của thiết bị dao động trong khoảng từ -20°C đến 100°C.
  • Áp suất làm việc tối đa của thiết bị thay đổi phụ thuộc vào kích thước danh định (bao gồm các phân cấp PN 12, PN 10, PN 8).
  • Đối với dải kích thước từ 1/2″ đến 1″ (DN <= 25): Áp suất làm việc định mức đạt 12 bar (PN 12).
  • Đối với dải kích thước từ 1 1/4″ đến 2″ (25 < DN <= 50): Áp suất làm việc định mức đạt 10 bar (PN 10).
  • Đối với dải kích thước từ 2 1/2″ đến 4″ (50 < DN <= 100): Áp suất làm việc định mức đạt 8 bar (PN 8).
  • Dựa trên biểu đồ áp suất – nhiệt độ, van duy trì áp suất tối đa đến ngưỡng 80°C, sau đó áp suất cho phép sẽ giảm tuyến tính và chạm mức 0 tại 100°C.

2. Hệ số lưu lượng (Kv) và Định hướng lắp đặt

  • Hệ số Kv: Là đại lượng kỹ thuật biểu thị lưu lượng nước (đo bằng m³/h) chảy qua van gây ra độ sụt áp 1 bar. Mức Kv thay đổi theo từng kích thước cụ thể: 1/2″ (3.4), 3/4″ (8.9), 1″ (21), 1 1/4″ (32), 1 1/2″ (52), 2″ (83), 2 1/2″ (217), 3″ (348) và 4″ (525).
  • Hướng dẫn lắp đặt: Để cấu trúc đĩa lật hoạt động chính xác dựa trên trọng lực và áp lực dòng chảy, nhà sản xuất yêu cầu thiết bị phải được lắp ráp theo phương nằm ngang (Horizontal assembling).

Xem thêm sản phẩm: Van một chiều Genebre Model 3180

Catalogue

Please wait while flipbook is loading. For more related info, FAQs and issues please refer to DearFlip WordPress Flipbook Plugin Help documentation.