- Model: 2402
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: DN50 – DN300
- Kết nối: Wafer
- Áp suất tối đa: 25 bar
- Nhiệt độ hoạt động: -20 ~ 180°C
ĐẶT HÀNG SẢN PHẨM
Van một chiều Genebre Model 2402
Van một chiều Genebre Model 2402 là thiết bị công nghiệp dạng đĩa đôi (double disk) với thiết kế kẹp mặt bích kiểu wafer. Trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa lưu chất, thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng dòng chảy một chiều, ngăn chặn triệt để hiện tượng chảy ngược nhằm bảo vệ sự ổn định của cụm bơm và các thiết bị liên quan. Sản phẩm được nghiên cứu, phát triển và sản xuất bởi thương hiệu Genebre.

Đặc điểm Thiết kế và Tiêu chuẩn Lắp đặt
Thiết kế của Van một chiều Genebre Model 2402 hướng tới sự tinh gọn, tối ưu hóa không gian lắp đặt và đảm bảo tính tương thích cao với các chuẩn đường ống công nghiệp:
- Chiều dài cơ sở giữa hai mặt bích (Face to Face) của van tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn kỹ thuật EN 558-1.
- Cơ chế kẹp wafer cho phép van được lắp ráp vững chắc giữa các mặt bích theo tiêu chuẩn EN 1092 cấp áp suất PN25, đồng thời tương thích với chuẩn ANSI 150.
- Quá trình thi công mang tính linh hoạt cao, hỗ trợ người dùng định vị van theo phương nằm ngang, phương thẳng đứng hoặc lắp đặt nằm nghiêng tùy theo cấu trúc mạng lưới.
Chi tiết Cấu tạo Vật liệu
Độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn của Van một chiều Genebre Model 2402 được quyết định bởi hệ thống vật liệu cấu thành chuẩn mực:
- Thân van (Body) và Đĩa van (Disk): Được đúc nguyên khối từ vật liệu thép không gỉ cao cấp mã 1.4408 (CF8M). Bề mặt ngoài của cả hai bộ phận này đều được xử lý công nghiệp bằng công nghệ phun cát (Shot blasting).
- Trục van (Axle) và Lò xo (Spring): Bộ phận truyền động sử dụng vật liệu thép không gỉ tiêu chuẩn AISI 316.
- Đệm làm kín (Seat): Trang bị đệm FKM (Viton) được lưu hóa trực tiếp vào rãnh (vulcanised in groove) để tối ưu khả năng làm kín và chịu nhiệt.
- Vòng đệm (Washer): Sử dụng vật liệu nhựa PTFE đặc chủng.
Xem thêm các sản phẩm: Van Một Chiều
Thông số Vận hành Kỹ thuật
Để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ cho hệ thống, các kỹ sư vận hành cần nắm rõ các thông số giới hạn của thiết bị:
- Áp suất làm việc tối đa: Thiết bị chịu tải an toàn ở mức 25 bar.
- Nhiệt độ hoạt động: Phạm vi chịu nhiệt của môi trường và lưu chất trải dài từ -20°C đến +180°C.
- Kích thước danh định: Các cấu hình phân phối đa dạng từ kích thước 2″ (tương đương DN50) cho tới 12″ (tương đương DN300).
- Trọng lượng tĩnh: Khối lượng dao động từ 1.30 kg đối với mô hình DN50 và đạt 34.00 kg đối với cấu hình kích thước lớn nhất DN300.

Thông số Lưu lượng (Kv) và Áp suất mở (Opening Pressure)
- Hệ số lưu lượng (Kv): Đây là đại lượng biểu thị lưu lượng nước (tính bằng m³/h) chảy qua van sẽ gây ra sự sụt áp bằng 1 bar. Giá trị Kv tỷ lệ thuận với đường kính van, đạt mức 68 m³/h cho bản 2″, 813 m³/h cho bản 6″ và lên tới 2300 m³/h đối với hệ thống đường ống 12″.
- Áp suất mở tối thiểu: Phụ thuộc vào phương thức lắp ráp. Đối với van lắp ráp kèm lò xo (with spring), áp suất mở dao động từ 22 mbar đến 27.3 mbar tùy thuộc vào hướng dòng chảy và kích cỡ. Trong trường hợp tháo rời lò xo (without spring), lực cản dòng chảy rất nhỏ, áp suất mở chỉ yêu cầu ở ngưỡng 0.4 mbar đến 0.9 mbar.
Xem thêm sản phẩm: Van một chiều Genebre Model 2402
Catalogue
Please wait while flipbook is loading. For more related info, FAQs and issues please refer to DearFlip WordPress Flipbook Plugin Help documentation.

