Lọc

Các bộ lọc đang áp dụng

Hiển thị tất cả 10 kết quả

  • Model: 237
  • Vật liệu: Thép, Thép không gỉ
  • Kích thước: DN15 - DN200
  • Kết nối: Hàn
  • Áp suất làm việc: PN40
  • Nhiệt độ tối đa: 450°C
  • Model: 235
  • Vật liệu: Gang/ Gang xám
  • Kích thước: DN15 – DN250
  • Kết nối: Bích
  • Áp suất làm việc: PN16/ PN25
  • Nhiệt độ tối đa: 350°C
  • Model: 234
  • Vật liệu: Gang xám/ Thép
  • Kích thước: DN15 – DN250
  • Kết nối: Bích
  • Áp suất làm việc: PN16/ PN25/ PN40
  • Nhiệt độ tối đa: 450°C
  • Model: 217
  • Vật liệu: Thép
  • Kích thước: DN15 – DN200
  • Kết nối: Hàn
  • Áp suất làm việc: PN40
  • Nhiệt độ tối đa: 450°C
  • Model: 215
  • Vật liệu: Gang xám/ Thép/ Đồng
  • Kích thước: DN15 – DN300
  • Kết nối: Mặt bích
  • Áp suất làm việc: PN6/ PN10/ PN16/ PN25/ PN40
  • Nhiệt độ tối đa: 400°C
  • Model: Series 900
  • Vật liệu: Sắt dẻo/ Thép carbon/ Thép không gỉ
  • Kích thước: DN32 - DN2200
  • Kết nối: Wafer/ Lug
  • Áp suất làm việc: 6bar/ 10bar/ 16bar
  • Nhiệt độ làm việc: -40 ~ 150°C
  • Model: WBGN-20
  • Vật liệu: Thép carbon
  • Kích thước: DN50 – DN300
  • Kết nối: Bích
  • Áp suất tối đa: 20bar
  • Nhiệt độ tối đa: 220°C
  • Model: WBLN-20
  • Chất liệu: Thép Carbon
  • Kích thước: DN40 - DN200
  • Kết nối: Bích
  • Áp suất tối đa: 20bar
  • Nhiệt độ tối đa: 220ºC
  • Model: WGL-10
  • Chất liệu: Gang dẻo
  • Kích thước: DN40 - DN300
  • Kết nối: Bích
  • Áp suất tối đa: 10bar
  • Nhiệt độ tối đa: 120ºC
  • Model: 216
  • Vật liệu: Gang/ Đồng
  • Kích thước: DN15 – DN300
  • Kết nối: Bích
  • Áp suất làm việc: PN6/ PN10/ PN16/ PN25
  • Nhiệt độ tối đa: 350°C