- Model: 442
- Chất liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: DN10 - DN100
- Kết nối: Ren
- Model: 441
- Chất liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: DN8 - DN80
- Kết nối: Ren
- Áp suất tối đa: 63bar
- Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 180ºC
- Model: 16SMS
- Chất liệu: Gang dẻo
- Kích thước: DN15 - DN50
- Kết nối: Ren
- Áp suất tối đa: 22bar
- Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 120ºC
- Model: UTHM
- Chất liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: DN15 - DN50
- Kết nối: Ren
- Áp suất tối đa: 55bar
- Nhiệt độ tối đa: 200ºC
- Đạt chuẩn: RoHS
- Model: 10FCT
- Chất liệu: Gang
- Kích thước: DN10 - DN80
- Kết nối: Ren
- Áp suất tối đa: 14bar
- Nhiệt độ tối đa: 120ºC
- Model: UTH4TM
- Chất liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: DN15 - DN50
- Kết nối: Ren
- Áp suất tối đa: 20bar
- Nhiệt độ tối đa: 200ºC
- Model: SWU3TZFM
- Chất liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: DN8 - DN40
- Kết nối: Ren
- Đạt chuẩn: RoHS
- Model: HKV-3P
- Chất liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: DN8 - DN100
- Kết nối: Ren
- Nhiệt độ tối đa: -25 ~ 180ºC
- Áp suất tối đa: 63bar
- Model: HKV-2P
- Chất liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: DN8 - DN100
- Kết nối: Ren
- Nhiệt độ tối đa: -25 ~ 180ºC
- Áp suất tối đa: 63bar
- Model: GV32B
- Chất liệu: Đồng
- Kích thước: 1/2" - 2"
- Kết nối: Ren
- Áp suất tối đa: PN32
- Nhiệt độ tối đa: 198ºC
- Model: ECOLINE BLC 1000
- Chất liệu: Thép/ Thép không gỉ
- Kích thước: DN8 - DN100
- Kết nối: Ren/ Hàn
- Áp suất tối đa: 84bar
- Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 200ºC
- Model: GLV-16
- Chất liệu: Gang xám
- Kích thước: DN15 - DN50
- Kết nối: Ren
- Áp suất tối đa: 22bar
- Nhiệt độ tối đa: 220ºC
- Model: BLV-1
- Chất liệu: Đồng
- Kích thước: DN8 - DN50
- Kết nối: Ren
- Áp suất tối đa: 40bar
- Nhiệt độ tối đa: 40ºC
- Model: 201
- Vật liệu: Gang
- Kích thước: DN10 - DN50
- Kết nối: Ren
- Áp suất làm việc: PN16
- Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 200°C
- Model: 10SDL
- Chất liệu: Gang dẻo
- Kích thước: DN10 - DN50
- Kết nối: Ren
- Model: AK125C
- Chất liệu: Đồng
- Kích thước: DN15 - DN80
- Kết nối: Ren
