- Model: MD18
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 4"
- Kiểu kết nối: Ren
- Dải đo: 0 - 10bar
- Nhiệt độ tối đa: 100°C
- Cấp độ bảo vệ: IP55
- Model: MD17
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 4", 6"
- Kết nối: Ren
- Dải đo: 0 - 10bar
- Áp suất tĩnh: 400 bar
- Nhiệt độ tối đa: 150°C
- Cấp độ bảo vệ: IP55
- Model: MD16
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 4", 6"
- Kiểu kết nối: Ren
- Dải đo: 0 - 10bar
- Áp suất tĩnh: 100 bar
- Nhiệt độ tối đa: 150°C
- Cấp độ bảo vệ: IP55
- Model: MD15
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 4", 6"
- Kiểu kết nối: Ren
- Dải đo: 0 - 25 bar
- Áp suất tĩnh: 300...3000 psi (25...200 bar)
- Nhiệt độ tối đa: 150°C
- Cấp độ bảo vệ: IP55
- Model: MD14
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 4", 6"
- Kết nối: Ren
- Dải đo: 0 - 160 mbar
- Áp suất tĩnh: 25 bar
- Nhiệt độ hoạt động: -25 ~ 65°C
- Cấp độ bảo vệ: IP55
- Model: MD13
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 6"
- Kết nối: Ren
- Dải đo: 0 - 25bar
- Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 150°C
- Áp suất tĩnh: tối đa 1500 psi (100 bar)
- Cấp độ bảo vệ: IP55
- Model: MN12/18
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 4", 6"
- Dãy đo: 0...10 đến 0...360 psi, (0...25 mbar đến 0...25 bar)
- Nhiệt độ tối đa: 100°C
- Độ bảo vệ: IP55
- Model: SDM18
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kết nối: Ren
- Dãy đo: -1...1600 bar
- Nhiệt độ hoạt động: -20...+80°C
- Độ bảo vệ: IP65
- Model: MCE18/SF6
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 4"
- Dãy đo: -1 ~ 24 bar
- Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 60°C
- Model: MCE20
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 6"
- Kết nối: Ren
- Dãy đo: 0...15 đến 0...20000 psi (0...1 đến 0...1600 bar)
- Áp suất làm việc: tối đa 75% giá trị toàn thang đo
- Nhiệt độ tối đa: 100°C
- Mức độ bảo vệ: IP55 theo EN 60529/IEC 529
- Model: MGS1
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 6"
- Kết nối: Ren
- Dãy đo: 0...15 đến 0...15000 psi (0...1 đến 0...1000 bar)
- Nhiệt độ hoạt động: -25 ~ 120°C
- Mức độ bảo vệ: IP44 theo IEC 529.
- Model: MGS10
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 4"
- Kết nối: Ren
- Dãy đo: 0...15 đến 0...15000 psi (0...1 đến 0...1000 bar)
- Nhiệt độ hoạt động: -25 ~ 120°C
- Mức độ bảo vệ: IP 55 theo IEC 529.
- Model: MGS18
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: Ren
- Dãy đo: 0...15 đến 0...15000 psi (0...1 đến 0...1000 bar)
- Nhiệt độ tối đa: 100°C
- Cấp bảo vệ: IP 55 theo EN 60529/IEC 529
- Model: MGS22
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 4", 6"
- Kết nối: Ren
- Dãy đo: 0...6000psi/4000bar
- Nhiệt độ hoạt động: -40...+150°C
- Áp lực công việc:
- 75% S.F.V. đối với áp suất tĩnh;
- 60% S.F.V. đối với áp suất dao động.
- Giới hạn quá áp: tối đa 100% S.F.V
- Cấp bảo vệ: IP 65/67 theo IEC 529
- Model: MGS72
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 4"
- Kết nối: Ren
- Dãy đo: 0...30 đến 0...10000 psi (0 - 600bar)
- Nhiệt độ hoạt động: -25...+65°C
- Áp suất làm việc: tối đa 75% FSV
- Cấp bảo vệ: IP44
- Model: MN14/10
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 4", 6"
- Kết nối: Ren
- Dãy đo: 0…10 đến 0…360 psi
- Nhiệt độ hoạt động: -40...+65°C
- Áp suất làm việc: tối đa 75% giá trị toàn thang đo.
- Giới hạn quá áp: 25% giá trị quy mô đầy đủ.
- Cấp bảo vệ: IP55
