- Model: ATF3500
- Chất liệu: Hộp kim nhôm đúc/ Thép không gỉ (304/ 316)
- Kích thước: DN6 – DN200
- Kết nối: Ren/ Bích/ Tri-Clamp
- Phạm vi đo: 0,07 – 800 m³/hr
- Độ chính xác: +/- 1% (+/- 0,5%)
- Áp suất tối đa: 10bar (Kết nối Tri-Clamp)/ 63bar (Kết nối Ren/ Bích)
- Nhiệt dộ hoạt động: -20 ~ 120ºC
- Model: DT106
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 1", 1/2", 2"
- Kết nối: Clamp
- Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 150ºC
- Dải đo: -1 ~ 40bar
- Model: AMF601
- Chất liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: DN10 - DN80
- Kết nối: Clamp
- Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 150ºC
- Áp suất tối đa: 10 kgf/cm² (40 kgf/cm²)
- Phạm vi đo: 0,25 - 12 m/s
- Độ chính xác: +/- 0,5% (+/- 0,2%)
- Tiêu chuẩn: IP67/ IP68
- Model: SP
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 2,5″, 4″
- Kết nối: Clamp
- Phạm vi đo: từ 0…15 psi đến 0…600 psi
- Nhiệt độ hoạt động: -20 ~ 100°C
- Áp suất làm việc: tối đa 75%
- Mức độ bảo vệ: IP67
- Model: EPD
- Chất liệu: hộp kim nhôm
- Size: DN40 – DN300
- Kết nối: Bích/ Clamp
- Áp suất tối đa: 10bar
- Nhiệt độ hoạt động: -20 ~ 120ºC
- Phạm vi đo: 0,1 - 10m/s
- Độ chính xác: ±0.5% (tùy chọn 0.2%)
-
Tín hiệu dòng điện 4 ~ 20mA
-
Ngõ ra tần số 2 ~ 8KHz
-
Giao tiếp RS485
- Độ chống chịu: IP67/ IP68/ NEMA 4X
