- Model: AVF7000
- Chất liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: DN15 - DN500
- Kết nối: Bích/ Wafer
- Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 280ºC (-40 ~ 420ºC)
- Áp suất tối đa: 78 kgf/cm²
- Phạm vi đo:
- Hơi: 1,6 - 540000 kg/h
- Khí: 3 - 46000 m³/h
- Chất lỏng: 0,3 - 4950 m³/h
- Độ chính xác:
- Chất lỏng: +/- 0,7%
- Khí, Hơi: +/- 1%
- Tiêu chuẩn: IP65
- Model: AMF500
- Chất liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: DN25 - DN200
- Kết nối: Wafer
- Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 180ºC
- Áp suất tối đa: 16 kgf/cm² (40 kgf/cm²)
- Phạm vi đo: 0,25 - 12 m/s
- Độ chính xác: +/- 0,5% (+/- 0,2%)
- Tiêu chuẩn: IP67/ IP68
- Model: ATF80
- Chất liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: DN15 - DN6000
- Kết nối: Bích/ Wafer
- Nhiệt độ hoạt động: -60 ~ 450ºC
- Áp suất tối đa: 100bar
- Phạm vi đo:
- Hơi: 0,002 - 3400000t/h
- Khí: 1 - 3280000 Nm³/h
- Chất lỏng: 0,1 - 55800 m³/h
- Độ chính xác: +/- 0,75%
- Tiêu chuẩn: IP67
