Lọc

Các bộ lọc đang áp dụng

Hiển thị 1–16 của 17 kết quả

  • Model: AVF250H
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: DN15 - DN200
  • Kết nối: Bích
  • Nhiệt độ hoạt động: -25 ~ 200ºC (-80 ~ 400ºC)
  • Áp suất tối đa:
    • DN15 - DN50: 40 kgf/cm²
    • DN65 - DN200: 16 kgf/cm²
  • Phạm vi đo:
    • Chất lỏng: 1 - 200000 l/h
    • Khí: 0,03 - 3000 m³/h
  • Độ chính xác: +/- 1,6% (+/- 1%)
  • Tiêu chuẩn: IP65
  • Lắp ngang
  • Model: APF850
  • Chất liệu: Gang xám/ Thép không gỉ
  • Kích thước: DN15 – DN40
  • Kết nối: Ren/ Bích
  • Phạm vi đo: 5 - 5000 L/hr
  • Độ chính xác: +/- 0,5% (+/- 0,2%)
  • Áp suất tối đa: 19bar
  • Nhiệt dộ hoạt động: -10 ~ 120ºC (-10 ~ 150ºC)
  • Cấp bảo vệ: IP65
TOP
  • Model: ASF7100
  • Chất liệu: Hộp kim nhôm đúc/ Thép không gỉ (304/ 316/ 316L)
  • Kích thước: DN15 – DN200
  • Kết nối: Bích
  • Phạm vi đo: 0,3 – 3600 m³/hr
  • Độ chính xác: +/- 1,5% (+/- 1,0%)
  • Áp suất tối đa: 16bar (Hộp kim nhôm đúc)/ 64bar (Thép không gỉ)
  • Nhiệt dộ hoạt động: -20 ~ 80ºC
  • Cấp bảo vệ: IP65
  • Model: ATF3500
  • Chất liệu: Hộp kim nhôm đúc/ Thép không gỉ (304/ 316)
  • Kích thước: DN6 – DN200
  • Kết nối: Ren/ Bích/ Tri-Clamp
  • Phạm vi đo: 0,07 – 800 m³/hr
  • Độ chính xác: +/- 1% (+/- 0,5%)
  • Áp suất tối đa: 10bar (Kết nối Tri-Clamp)/ 63bar (Kết nối Ren/ Bích)
  • Nhiệt dộ hoạt động: -20 ~ 120ºC
TOP
  • Model: MUT2200EL
  • Chất liệu: inox 304/316
  • Size: DN15 – DN2000
  • Kết nối: Bích
  • Nhiệt độ hoạt động:
    • PTFE: -40 ~ 130ºC (180ºC nếu yêu cầu)
    • Ebonite: -40 ~ 80ºC
  • Cấp bảo vệ: IP68
  • Đạt chuẩn: OIML, Atex
  • Model: AVF7000
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: DN15 - DN500
  • Kết nối: Bích/ Wafer
  • Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 280ºC (-40 ~ 420ºC)
  • Áp suất tối đa: 78 kgf/cm²
  • Phạm vi đo:
    • Hơi: 1,6 - 540000 kg/h
    • Khí: 3 - 46000 m³/h
    • Chất lỏng: 0,3 - 4950 m³/h
  • Độ chính xác:
    • Chất lỏng: +/- 0,7%
    • Khí, Hơi: +/- 1%
  • Tiêu chuẩn: IP65
  • Model: AUF760
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: DN100 - DN1000
  • Kết nối: Bích
  • Nhiệt độ hoạt động: -20 ~ 110ºC
  • Áp suất tối đa: 40 kgf/cm²
  • Phạm vi đo: 0,01 - 32 m/s
  • Độ chính xác: +/- 1%
  • Tiêu chuẩn: IP65/ IP68
  • Model: AUF200
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: DN15 - DN40
  • Kết nối: Ren
  • Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 105ºC
  • Áp suất tối đa: 25 kgf/cm²
  • Phạm vi đo: 0,01 - 5 m/s
  • Độ chính xác: +/- 2%
  • Tiêu chuẩn: IP65
  • Model: AVF250
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: DN15 - DN200
  • Kết nối: Bích
  • Nhiệt độ hoạt động: -25 ~ 200ºC (-80 ~ 400ºC)
  • Áp suất tối đa:
    • DN15 - DN50: 40 kgf/cm²
    • DN65 - DN200: 16 kgf/cm²
  • Phạm vi đo:
    • Chất lỏng: 1 - 200000 l/h
    • Khí: 0,03 - 3000 m³/h
  • Độ chính xác: +/- 1,6% (+/- 1%)
  • Tiêu chuẩn: IP65
  • Lắp dọc
  • Model: AMF900
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: DN10 - DN2000
  • Kết nối: Bích
  • Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 180ºC
  • Áp suất tối đa: 350 kgf/cm²
  • Phạm vi đo: 0,25 - 12 m/s
  • Độ chính xác: +/- 0,4% (+/- 0,2%)
  • Tiêu chuẩn: IP67/ IP68
  • Model: AMF601
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: DN10 - DN80
  • Kết nối: Clamp
  • Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 150ºC
  • Áp suất tối đa: 10 kgf/cm² (40 kgf/cm²)
  • Phạm vi đo: 0,25 - 12 m/s
  • Độ chính xác: +/- 0,5% (+/- 0,2%)
  • Tiêu chuẩn: IP67/ IP68
  • Model: AMF500
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: DN25 - DN200
  • Kết nối: Wafer
  • Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 180ºC
  • Áp suất tối đa: 16 kgf/cm² (40 kgf/cm²)
  • Phạm vi đo: 0,25 - 12 m/s
  • Độ chính xác: +/- 0,5% (+/- 0,2%)
  • Tiêu chuẩn: IP67/ IP68
  • Model: AMF301
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước:
    • FEP: DN4 - DN25
    • PU: DN10 - DN40
  • Kết nối: Ren
  • Nhiệt độ hoạt động: -20 ~ 120ºC
  • Áp suất tối đa: 16 kgf/cm²
  • Phạm vi đo: 0,25 - 12 m/s
  • Độ chính xác: +/- 0,4% (+/- 0,2%)
  • Tiêu chuẩn: IP67
  • Model: AMF100
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: DN150 - DN6000
  • Kết nối: Ren/ Bích
  • Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 80ºC
  • Áp suất tối đa: 10 kgf/cm²
  • Phạm vi đo: 0,25 - 12 m/s
  • Độ chính xác: +/- 2%
  • Tiêu chuẩn: IP67/ IP68
  • Model: ATF80
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: DN15 - DN6000
  • Kết nối: Bích/ Wafer
  • Nhiệt độ hoạt động: -60 ~ 450ºC
  • Áp suất tối đa: 100bar
  • Phạm vi đo:
    • Hơi: 0,002 - 3400000t/h
    • Khí: 1 - 3280000 Nm³/h
    • Chất lỏng: 0,1 - 55800 m³/h
  • Độ chính xác: +/- 0,75%
  • Tiêu chuẩn: IP67
TOP
  • Model: APF810
  • Chất liệu: Gang/ Thép/ Thép không gỉ
  • Kích thước: DN10 - DN200
  • Kết nối: Bích
  • Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 120ºC (-10 ~ 250ºC)
  • Áp suất tối đa: 63 kgf/cm²
  • Phạm vi đo: 0,03 - 340 m³/h
  • Độ chính xác: +/- 0,5% (+/- 0,2%/ +/- 0,1%)
  • Tiêu chuẩn: IP65

Đồng hồ đo lưu lượng

Đồng hồ đo lưu lượng là gì?

hotline
chat facebook
chat zalo