- Model: 2529
- Chất liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: DN65 - DN150
- Kết nối: Bích
- Áp suất tối đa: 40 bar
- Nhiệt độ hoạt động: -30 ~ 180ºC
- Model: 2540
- Chất liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: DN25 - DN100
- Kết nối: Bích
- Áp suất tối đa: 40 bar
- Nhiệt độ hoạt động: -25 ~ 180ºC
- Model: HLC-90
- Chất liệu:
- Thân: Gang dẻo
- Kính: Maxos
- Kết nối: Bích
- Nhiệt độ tối đa: 250ºC
- Áp suất tối đa: 16bar
- Model: 630
- Vật liệu: Gang xám/ Thép
- Kích thước: DN20 - DN400
- Kết nối: Bích
- Áp suất làm việc tối đa: PN100
- Nhiệt độ tối đa: 400°C
- Model: 570
- Vật liệu: Gang xám/ Thép
- Kích thước: DN20 - DN150
- Kết nối: Bích
- Áp suất làm việc tối đa: 40bar
- Nhiệt độ tối đa: 400ºC
- Chuẩn: Atex
- Model: 240
- Vật liệu: Gang xám/ Thép
- Kích thước: DN15 - DN200
- Kết nối: Bích
- Áp suất làm việc tối đa: 40bar
- Nhiệt độ tối đa: 450°C
- Chuẩn: Atex
- Model: IRTY
- Chất liệu:
- Thân: Thép không gỉ
- Đầu nối: Thép không gỉ/ Thép Carbon
- Size: DN25 - DN1200
- Kết nối: Bích/ Hàn
- Nhiệt độ tối đa: -80 ~ 427ºC (-80 ~ 1100ºC)
- Áp suất tối đa: 16bar
- Model: MKD, MKS
- Chất liệu:
- Thân: Thép không gỉ
- Đầu nối: Thép không gỉ/ Thép Carbon
- Size: DN25 - DN2600
- Kết nối: Bích/ Hàn
- Nhiệt độ tối đa: -80 ~ 427ºC (-80 ~ 1100ºC)
- Áp suất tối đa: 16bar
- Model: KMF
- Chất liệu: Thép không gỉ/ Thép Carbon
- Size: DN25 - DN1200
- Kết nối: Bích/ Ren/ Grooved
- Nhiệt độ tối đa: -80 ~ 427ºC (-80 ~ 1100ºC)
- Áp suất tối đa: 40bar
- Model: AVF7000
- Chất liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: DN15 - DN500
- Kết nối: Bích/ Wafer
- Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 280ºC (-40 ~ 420ºC)
- Áp suất tối đa: 78 kgf/cm²
- Phạm vi đo:
- Hơi: 1,6 - 540000 kg/h
- Khí: 3 - 46000 m³/h
- Chất lỏng: 0,3 - 4950 m³/h
- Độ chính xác:
- Chất lỏng: +/- 0,7%
- Khí, Hơi: +/- 1%
- Tiêu chuẩn: IP65
- Model: AVF250
- Chất liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: DN15 - DN200
- Kết nối: Bích
- Nhiệt độ hoạt động: -25 ~ 200ºC (-80 ~ 400ºC)
- Áp suất tối đa:
- DN15 - DN50: 40 kgf/cm²
- DN65 - DN200: 16 kgf/cm²
- Phạm vi đo:
- Chất lỏng: 1 - 200000 l/h
- Khí: 0,03 - 3000 m³/h
- Độ chính xác: +/- 1,6% (+/- 1%)
- Tiêu chuẩn: IP65
- Lắp dọc
- Model: ATF80
- Chất liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: DN15 - DN6000
- Kết nối: Bích/ Wafer
- Nhiệt độ hoạt động: -60 ~ 450ºC
- Áp suất tối đa: 100bar
- Phạm vi đo:
- Hơi: 0,002 - 3400000t/h
- Khí: 1 - 3280000 Nm³/h
- Chất lỏng: 0,1 - 55800 m³/h
- Độ chính xác: +/- 0,75%
- Tiêu chuẩn: IP67
- Model: IS116
- Vật liệu: Thép
- Kích thước: DN15 - DN50
- Kết nối: Ren/ Bích
- Áp suất tối đa: 100bar
- Nhiệt độ tối đa: 440°C
- Model: IS16F
- Vật liệu: Gang
- Kích thước: DN15 - DN300
- Kết nối: Bích
- Áp suất tối đa: 16bar
- Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 300°C
- Model: IS40T
- Vật liệu: Thép Carbon/ Thép không gỉ
- Kích thước: 1" - 4"
- Kết nối: Bích
- Áp suất tối đa: 50bar
- Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 400°C
TOP
- Model: RP45
- Vật liệu: Thép
- Kích thước: 1/2" - 4"
- Kết nối: Bích
- Áp suất tối đa: 25bar
- Áp suất giảm: 0,15 ~ 18bar
- Nhiệt độ tối đa: 80°C


