- Model: 191
- Chất liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: DN8 - DN50
- Kết nối: Ren
- Áp suất tối đa: 40 bar
- Nhiệt độ hoạt động: -20 ~ 180ºC
- Model: 694
- Chất liệu: Đồng thau/ Thép không gỉ
- Kích thước: DN10 - DN25
- Kết nối: Ren
- Áp suất tối đa: 16 bar
- Nhiệt độ hoạt động: -60 ~ 260ºC
- Model: 695
- Chất liệu: Đồng thau/ Thép không gỉ
- Kích thước: DN10 - DN25
- Kết nối: Ren
- Áp suất tối đa: 36 bar
- Nhiệt độ hoạt động: -60 ~ 250ºC
- Model: 011
- Chất liệu: Thép carbon/ Thép không gỉ
- Kích thước: 1/4" - 1/2"
- Kết nối: Ren
- Áp suất tối đa: 63 bar
- Nhiệt độ tối đa: 400ºC
- Model: 147
- Chất liệu: Đồng thau/ Thép carbon/ Thép không gỉ
- Kích thước: DN8 - DN50
- Kết nối: Ren
- Áp suất tối đa: 250 bar
- Nhiệt độ hoạt động: -60 ~ 400ºC
- Model: 343
- Chất liệu: Gang
- Kích thước: DN15 - DN25
- Kết nối: Ren
- Áp suất tối đa: 16 bar
- Nhiệt độ tối đa: 220ºC
- Công suất xả tối đa: 890 kg/h
- Model: 043
- Chất liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: DN15 - DN25
- Kết nối: Ren
- Áp suất hoạt động: 0,25 ~ 42 bar
- Nhiệt độ tối đa: 400ºC
- Công suất xả tối đa: 2000 kg/h
- Model: 241
- Chất liệu: Gang
- Kích thước: DN15 - DN25
- Kết nối: Ren
- Áp suất tối đa: 16bar
- Nhiệt độ tối đa: 220ºC
- Công suất xả tối đa: 1229 kg/h
- Model: 143
- Chất liệu: Thép carbon
- Kích thước: DN15 - DN25
- Kết nối: Ren
- Áp suất tối đa: PN100
- Nhiệt độ tối đa: 450ºC
- Công suất xả tối đa: 6500 kg/h
- Model: 243
- Chất liệu: Thép carbon
- Kích thước: DN15 - DN50
- Kết nối: Ren
- Áp suất tối đa: 16 bar
- Nhiệt độ tối đa: 220ºC
- Công suất xả tối đa: 5190 kg/h
