- Model: DAL
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 8", 10", 12"
- Kết nối: Ren
- Dải đo: -50 ~ 650°C
- Model: BTL
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 2½", 3", 4", 5", 6"
- Kết nối: Ren
- Chiều dài chân đo: 2 1/2″ – 72 (Tùy chọn)
- Dải đo: -50 ~ 550°C
- Model: BTE
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 3", 4", 5", 6"
- Kết nối: Ren
- Chiều dài chân đo: 2 1/2″ – 72 (Tùy chọn)
- Dải đo: -50 ~ 550°C
- Model: BTB
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 3", 4", 5", 6"
- Kết nối: Ren
- Chiều dài chân đo: 2 1/2" - 72 (Tùy chọn)
- Dải đo: -50 ~ 550°C
- Model: 82L
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 4", 6"
- Kết nối: Ren/ Bích
- Nhiệt độ tối đa: 125°C/ 300ºC (Tùy chọn)
- Phạm vi đo:
- 0 ... 25bar (có sẵn)
- -1000 ... 1000Mbar (tùy chọn)
- Model: 36L
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 4 - 1/2"
- Kết nối: Ren
- Nhiệt độ tối đa:
- Đồng: 70°C
- Inox 316: 100°C
- Phạm vi đo: -1 ... 1600bar (Tùy chọn)
- Model: 15L
- Vật liệu: Đồng/ Inox 316
- Kích thước: 4½”
- Kết nối: Ren
- Nhiệt độ tối đa:
- Đồng: 60ºC
- Inox 316: 125ºC
- Tùy chọn: 300ºC
- Phạm vi đo: -1 ... 1600bar
- Model: PT54
- Vật liệu: Inox 304/316
- Nhiệt độ làm việc: 0 ~ 70°C
- Phạm vi đo: 0 - 100bar
- Độ chống chịu: IP65, NEMA4/4X trở lên
- Model: PT2
- Vật liệu: Inox 304/ 316
- Nhiệt độ làm việc: -25 - 85°C
- Phạm vi đo: 0 - 700bar
- Độ chống chịu: IP65, NEMA4/4X trở lên
- Model: PT1
- Vật liệu: Inox 304/316
- Nhiệt độ làm việc: -25 ~ 85°C
- Phạm vi đo: 0 - 700bar
- Độ chống chịu: IP65, NEMA4/4X trở lên
