- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: DN12, DN16
- Nhiệt độ hoạt động: -270 ~ 600ºC
- Model: AK-100
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: DN25 - DN300
- Kết nối: Ren
- Áp suất hoạt động: PN16
- Nhiệt độ tối đa: 90ºC
- Model: MKSF/MKDF
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: DN25 - DN5000
- Kết nối: Bích/Hàn/Grooved/Ren
- Áp suất hoạt động: PN16
- Nhiệt độ hoạt động: -10 đến 550°C
- Chất liệu: Đồng thau
- Kết nối: Ren
- Kích thước: 4 ”x 2½” x 2½”
- Áp suất làm việc: 300psi
- Đạt chuẩn: UL/FM
- Model: STDV
- Chất liệu: Đồng thau
- Kết nối: ren
- Kích thước: DN25 - DN50
- Áp suất làm việc: 300psi
- Đạt chuẩn UL/FM
- Model: AHV
- Chất liệu: Đồng thau
- Kết nối: ren
- Kích thước: DN45 - DN65
- Áp suất làm việc: 300psi
- Đạt chuẩn UL/FM
- Model: 50B-4KG1/2050B-4KG1
- Chất liệu: Gang dẻo
- Kích thước: DN50 – DN250
- Kiểu kết nối: ren, mặt bích
- Áp suất hoạt động: 20 – 300psi
- Nhiệt độ tối đa: 82°C
- Đạt chuẩn: UL/FM
- Model: ABV-G300
- Vật liệu: Gang dẻo
- Size: 2” – 12”
- Kiểu kết nối: Ren, Wafer và Grooved
- Áp suất tối đa: 300psi
- Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 80ºC
- Đạt chuẩn: UL
- Model: AZ003/ AZ004
- Hệ số K: 5.6 (80)
- Chất liệu: Đồng
- Kích thước: ½” NPT
- Áp suất tối đa: 12 bar
- Nhiệt độ tối đa: 93°C
- Đạt chuẩn UL
- Model: AZ001/ AZ002
- Hệ số K: 5.6 (80)
- Vật liệu: Đồng
- Kích thước: 1/2″ NPT
- Áp suất tối đa: 12 bar
- Nhiệt độ tối đa: 93°C (200°F)
- Đạt chuẩn UL
- Model: WFD
- Kích thước: 2” – 8”
- Áp suất tĩnh: 450 PSI
- Phạm vi nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 49°C
