- Model: APT3000
- Chất liệu thân: Thép không gỉ
- Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 125ºC
- Phạm vi đo: 0 - 1000bar
- Độ chính xác: +/- 0,45% (+/- 0,20%)
- Tiêu chuẩn: IP65
- Model: MGS1
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 6"
- Kết nối: Ren
- Dãy đo: 0...15 đến 0...15000 psi (0...1 đến 0...1000 bar)
- Nhiệt độ hoạt động: -25 ~ 120°C
- Mức độ bảo vệ: IP44 theo IEC 529.
- Model: MGS10
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 4"
- Kết nối: Ren
- Dãy đo: 0...15 đến 0...15000 psi (0...1 đến 0...1000 bar)
- Nhiệt độ hoạt động: -25 ~ 120°C
- Mức độ bảo vệ: IP 55 theo IEC 529.
- Model: MGS18
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: Ren
- Dãy đo: 0...15 đến 0...15000 psi (0...1 đến 0...1000 bar)
- Nhiệt độ tối đa: 100°C
- Cấp bảo vệ: IP 55 theo EN 60529/IEC 529
- Model: MS4
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích thước: 4"
- Kết nối: Ren
- Phạm vi: từ 0 … 15 psi đến 0 … 15000 psi
- Nhiệt độ hoạt động: -25 ~ 65°C
- Giới hạn quá áp: 25% FSV
- Mức độ bảo vệ: IP67
- Model: ST2
- Vật liệu thân: Thép không gỉ
- Dải đo: 0 – 1000 bar (-1 ~ 0bar/ -1 ~ 24bar Khi có yêu cầu)
- Độ chính xác: ≤ ± 0,35%
- Nhiệt độ hoạt động: -30 ~ 85ºC
- Cấp bảo vệ: IP65
- Model: ST9
- Vật liệu thân: Thép không gỉ
- Dải đo: 0 – 1000 bar (-1 ~ 0bar/ -1 ~ 24bar Khi có yêu cầu)
- Độ chính xác: ≤ ± 0,35%
- Nhiệt độ hoạt động: -30 ~ 85ºC
- Cấp bảo vệ: IP65
