- Model: 16SMS
- Chất liệu: Gang dẻo
- Kích thước: DN15 - DN50
- Kết nối: Ren
- Áp suất tối đa: 22bar
- Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 120ºC
- Model: 50B-4KG1/2050B-4KG1
- Chất liệu: Gang dẻo
- Kích thước: DN50 – DN250
- Kiểu kết nối: ren, mặt bích
- Áp suất hoạt động: 20 – 300psi
- Nhiệt độ tối đa: 82°C
- Đạt chuẩn: UL/FM
- Model: ABV-G300
- Vật liệu: Gang dẻo
- Size: 2” – 12”
- Kiểu kết nối: Ren, Wafer và Grooved
- Áp suất tối đa: 300psi
- Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 80ºC
- Đạt chuẩn: UL
- Model: COBRA-SGP/SGO
- Vật liệu: Gang dẻo
- Kích thước: DN40 – DN600
- Kết nối: Bích/ Ren
- Áp suất tối đa: 16bar
- Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 110ºC
- Model: WAL-10
- Chất liệu: Gang xám
- Kích thước: DN65 – DN150
- Kiểu kết nối: Bích/ Groove
- Áp suất tối đa: 14bar
- Đạt chuẩn: KFI
- Model: VTDK
- Vật liệu: Gang/ Gang dẻo/ Thép
- Kích thước: DN10 – DN50
- Kết nối: Ren
- Áp suất tối đa: 63 bar
- Nhiệt độ hoạt động: -30 ~ 250°C
- Model: 20FDY
- Chất liệu: Gand dẻo
- Kích thước: DN10 - DN50
- Kết nối: Ren
- Áp suất tối đa: 28bar
- Nhiệt độ tối đa: 350ºC
- Model: 10SDL
- Chất liệu: Gang dẻo
- Kích thước: DN10 - DN50
- Kết nối: Ren
- Model: HSK25
- Chất liệu: Gang dẻo
- Size: DN32 – DN50
- Kết nối: Ren/ Bích
- Nhiệt độ tối đa: 250ºC
- Áp suất tối đa: 16bar
- Công suất xả tối đa: 7000 kg/h
- Model: HSK20
- Chất liệu: Gang dẻo
- Size: DN15 – DN25
- Kết nối: Ren/ Bích
- Nhiệt độ tối đa: 250ºC
- Áp suất tối đa: 16bar
- Model: 2260
- Vật liệu: Gang dẻo
- Kích thước: DN15 - DN25
- Kết nối: Ren
- Áp suất hoạt động: 0,6 ~ 16 bar
- Nhiệt độ tối đa: 220°C
- Công suất xả tối đa: 1500 kg/h
- Model: 90-21
- Vật liệu: Đồng/ Gang Dẻo/ Thép Carbon
- Size: 1 1/2" - 12"
- Kết nối: Ren/ Bích
- Áp suất tối đa: 20bar
- Áp suất giảm: 3 ~ 12bar
- Nhiệt độ tối đa: 80°C
- Đạt chuẩn: UL

