TOP
- Model: 496
- Chất liệu: Gang/ Gang dẻo/ Thép/ Thép không gỉ
- Kích thước: DN20 - DN300
- Kết nối: Bích
- Áp suất tối đa: 40 bar
- Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 450ºC
- Model: 135
- Chất liệu: Gang
- Kích thước: DN40 - DN500
- Kết nối: Wafer
- Áp suất tối đa: 16bar
- Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 95ºC
- Model: 124
- Chất liệu: Gang
- Kích thước: DN50 - DN250
- Kết nối: Lug
- Áp suất tối đa: 16bar
- Nhiệt độ tối đa: 120ºC
- Model: 10FCTB
- Chất liệu: Gang dẻo
- Kích thước: DN15 - DN200
- Kết nối: Bích
- Áp suất tối đa: 14bar
- Nhiệt độ tối đa: 232ºC
- Model: 10FCT
- Chất liệu: Gang
- Kích thước: DN10 - DN80
- Kết nối: Ren
- Áp suất tối đa: 14bar
- Nhiệt độ tối đa: 120ºC
- Model: 10FCTB2L
- Chất liệu: Gang
- Kích thước: DN40 - DN100
- Kết nối: Bích
- Áp suất tối đa: 53bar
- Nhiệt độ tối đa: 260ºC
- Model: 2103
- Vật liệu: Gang
- Kích thước: DN50 – DN600
- Kết nối: Wafer
- Áp suất tối đa: 16 bar
- Nhiệt độ hoạt động: -20 ~ 120°C
- Model: BFV-W
- Vật liệu: Gang/ Gang dẻo
- Kích thước: DN50 - DN450
- Kết nối: Wafer
- Áp suất tối đa: 16bar
- Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 80ºC
- Model: BFV-LB
- Vật liệu: Gang/ Gang dẻo
- Kích thước: DN50 - DN450
- Kết nối: Lug
- Áp suất tối đa: 16bar
- Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 80ºC
- Model: VLKV
- Vật liệu: Gang/ Gang dẻo/ Thép/ Thép không gỉ
- Kích thước: DN50 – DN600
- Kết nối: Lug
- Áp suất tối đa: PN16
- Model: VV
- Chất liệu: Gang/ Gang xám/ Thép/ Thép Carbon/ Thép không gỉ/ Đồng/ Nhôm
- Kích thước: DN50 - DN200
- Kết nối: Grooved
- Áp suất tối đa: 16bar
- Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 210ºC
- Đạt chuẩn: Atex
- Model: VTKF
- Vật liệu: Gang/ Gang dẻo/ Đồng
- Kích thước: DN15 – DN150
- Kết nối: Bích
- Áp suất tối đa: PN40
- Model: VKV
- Vật liệu: Gang
- Kích thước: DN32 – DN200
- Kết nối: Bích
- Áp suất tối đa: PN16
- Model: VTDK
- Vật liệu: Gang/ Gang dẻo/ Thép
- Kích thước: DN10 – DN50
- Kết nối: Ren
- Áp suất tối đa: 63 bar
- Nhiệt độ hoạt động: -30 ~ 250°C

